10 từ vựng dùng trong đàm phán thường gặp nhất bạn nên biết

10 từ vựng dùng trong đàm phán thường gặp nhất bạn nên biết

Trong bất kỳ cuộc đàm phán nào, việc sử dụng từ ngữ phù hợp hoàn toàn có thể tạo nên sự khác biệt, mang đến thành công vượt ngoài mong đợi. Vậy đâu là những từ thường dùng khi đàm phán? Cùng Power English khám phá 10 từ vựng dùng trong đám phán thường gặp nhất ở bài viết sau nhé!

STT Từ vựng Từ loại Dịch nghĩa Ví dụ
1 alternatives noun lựa chọn khác, lựa chọn thay thế We can’t offer you the raise you requested, but let’s discuss some other alternatives.

=> Chúng tôi không thể đáp ứng mức tăng lương mà bạn yêu cầu, nhưng hãy cùng thảo luận về một số lựa chọn thay thế khác.

2 amplify verb phóng đại, khuếch tán The music was amplified with microphones.

=> Âm thanh được khuếch đại bằng micro.

3 arbitration noun hòa giải (bởi bên thứ 3) We’d better settle this between us, because a formal arbitration will cost both of us money.

=> Tốt hơn hết chúng ta nên tự giải quyết chuyện này, bởi việc hòa giải chính thức sẽ khiến cả hai chúng ta phải trả giá.

4 bargain verb mặc cả We bargained on the last issue for over an hour before we agreed to take a break.

=> Chúng tôi đã mặc cả về vấn đề cuối cùng trong hơn một giờ trước khi đồng ý nghỉ ngơi.

5 bottom line noun con số/ thỏa hiệp/ điểm cuối cùng I’ll accept a raise of one dollar per hour, but that’s my bottom line.

=> Điểm mấu chốt là tôi chấp nhận việc tăng lương một đôla mỗi giờ.

6 collective adjective tập thể, chung This is a collective concern, and it isn’t fair to discuss it without Marie present.

=> Đây là mối quan tâm tập thể, và sẽ không công bằng khi thảo luận về nó mà không có sự hiện diện của Marie.

7 compensate verb bù, đền bù, bồi thường If you are willing to work ten extra hours a week, we will compensate you by paying you overtime.

=> Nếu bạn sẵn sàng làm thêm 10 giờ một tuần, chúng tôi sẽ trả lương cho bạn bằng cách trả tiền làm thêm giờ.

8 comply verb tuân theo, đồng ý làm theo I’d be willing to comply if you can offer me my own private office.

=> Tôi sẵn sàng tuân theo nếu bạn có thể cho tôi văn phòng riêng.

9 compromise verb thỏa hiệp We are willing to compromise on this issue because it means so much to you.

=> Chúng tôi sẵn sàng thỏa hiệp về vấn đề này vì nó có ý nghĩa rất lớn đối với bạn.

10 concession noun sự nhượng bộ I think we can offer all of these concessions, but not all at once.

=> Tôi nghĩ chúng ta có thể đưa ra tất cả sự nhượng bộ này, nhưng không phải tất cả cùng một lúc.

Chúc bạn học tập hiệu quả!

Author: Power English

Cảm ơn anh/chị đã để lại thông tin
Power English sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất