20 từ vựng tiếng Anh dùng trong ngành Marketing – phần 2

20 từ vựng tiếng Anh dùng trong ngành Marketing - phần 2

Dưới đây là phần 2 của chuỗi bài viết về những từ vựng tiếng Anh dùng trong ngành Marketing. Bạn tham khảo nhé!

Từ vựng Từ loại Phiên âm
(chuẩn US)
Dịch nghĩa Ví dụ
Nurture verb /ˈnɜːrtʃər/ Nuôi dưỡng Lead nurturing is essential for moving prospects through the sales funnel.

=> Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng là điều cần thiết để thu hút họ thông qua kênh bán hàng.

Optimization noun /ɑːptɪməˈzeɪʃn/ Tối ưu hóa Website optimization is key for improving search engine rankings.

=> Tối ưu hóa trang web là chìa khóa để cải thiện thứ hạng của công cụ tìm kiếm.

Persona noun /pərˈsəʊnə/ Chân dung Creating buyer personas helps in tailoring content to the target audience.

=> Xây dựng chân dung khách hàng giúp điều chỉnh nội dung cho phù hợp với đối tượng mục tiêu.

Quality score noun /ˈkwɑːləti skɔːr/ Điểm chất lượng The ad’s quality score improved, reducing the cost per click.

=> Điểm chất lượng của quảng cáo được cải thiện, làm giảm chi phí mỗi lần nhấp chuột.

Retention noun /rɪˈtenʃn/ Giữ chân Customer retention strategies include loyalty programs and regular feedback surveys.

=> Chiến lược giữ chân khách hàng bao gồm các chương trình khách hàng thân thiết và khảo sát phản hồi thường xuyên.

Social proof noun /ˈsəʊʃl pruːf/ Bằng chứng xã hội Customer testimonials served as social proof, enhancing the brand’s credibility.

=> Chứng thực của khách hàng đóng vai trò là bằng chứng xã hội, nâng cao uy tín của thương hiệu.

Target noun /ˈtɑːrɡɪt/ Mục tiêu They used demographic targeting to reach their ideal customers on social media.

=> Họ đã sử dụng mục tiêu theo nhân khẩu học để tiếp cận khách hàng lý tưởng của mình trên mạng xã hội.

Webinar noun /ˈwebɪnɑːr/ Hội thảo trực tuyến The company hosts monthly webinars to educate their customers on new products.

=> Công ty tổ chức các hội thảo trực tuyến hàng tháng để giới thiệu cho khách hàng về các sản phẩm mới.

XML Sitemap noun /ˌeks em ˈel ˈsaɪt ˌmæp/ Sơ đồ trang web XML Adding an XML sitemap helped search engines better index the website.

=> Việc thêm sơ đồ trang web XML đã giúp các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục trang web tốt hơn.

Yield noun /jiːld/ Hiệu suất The marketing team’s efforts yielded a significant increase in online sales.

=> Những nỗ lực của nhóm tiếp thị đã mang lại sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng trực tuyến.

Zealot noun /ˈzelət/ Người hâm mộ cuồng nhiệt Brand zealots play a crucial role in word-of-mouth marketing.

=> Những người đam mê thương hiệu đóng một vai trò quan trọng trong tiếp thị truyền miệng.

Brand awareness noun /brænd əˈwernəs/ Nhận thức thương hiệu They launched a social media campaign to increase brand awareness.

=> Họ đã phát động một chiến dịch truyền thông xã hội để nâng cao nhận thức về thương hiệu.

E-commerce noun /ˈiː kɑːmɜːrs/ Thương mại điện tử E-commerce sales have been booming this year.

=> Doanh số bán hàng thương mại điện tử đã bùng nổ trong năm nay.

Feedback noun /ˈfiːdbæk/ Phản hồi Customer feedback is vital for improving product quality.

=> Phản hồi của khách hàng rất quan trọng để cải thiện chất lượng sản phẩm.

Growth hacking noun /ɡrəʊθ ˈhækɪŋ/ Tăng trưởng nhanh They used growth hacking techniques to quickly expand their user base.

=> Họ đã sử dụng các kỹ thuật hack tăng trưởng để nhanh chóng mở rộng cơ sở người dùng của mình.

Impression noun /ɪmˈpreʃn/ Lượt hiển thị The campaign received millions of impressions across various platforms.

=> Chiến dịch đã nhận được hàng triệu lượt hiển thị trên nhiều nền tảng khác nhau.

Joint venture noun /dʒɔɪnt ˈventʃər/ Liên doanh The companies entered a joint venture to expand their market reach.

=> Các công ty đã liên doanh để mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường của họ.

Landing page noun /ˈlændɪŋ peɪdʒ/ Trang đích The new landing page was designed to increase conversions.

=> Trang đích mới được thiết kế để tăng chuyển đổi.

Market penetration noun /ˈmɑːrkɪt ˌpenəˈtreɪʃn/ Thâm nhập thị trường They are looking for strategies to improve their market penetration.

=> Họ đang tìm kiếm các chiến lược để cải thiện khả năng thâm nhập thị trường của mình.

Networking noun /ˈnetwɜːrkɪŋ/ Mạng lưới Networking at industry events can lead to valuable partnerships.

=> Mạng lưới tại các sự kiện trong ngành có thể dẫn đến quan hệ đối tác có giá trị.

Xem thêm:

Author: Power English

Cảm ơn anh/chị đã để lại thông tin
Power English sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất