20 từ vựng tiếng Anh dùng trong ngành Marketing – phần 3

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing phần 3

Bài viết dưới đây gửi đến bạn 20 từ vựng tiếng Anh ngành marketing mà Power English đã tổng hợp được. Cùng tham khảo nhé!

Từ Vựng Từ loại Phiên âm
(chuẩn US)
Dịch Nghĩa Ví dụ
Multichannel adjective /ˈmʌltitʃænl/ Đa kênh A multichannel strategy blends the customer experience and gives them a choice to engage on the channel they prefer. It’s flexible but expects brands to behave in the confines of the channel.

=> Chiến lược đa kênh kết hợp trải nghiệm của khách hàng và mang đến cho họ lựa chọn tương tác trên kênh họ thích. Nó linh hoạt nhưng các thương hiệu cần hoạt động trong giới hạn của kênh.

Omnichannel adjective /ˌɑːm.nɪˈtʃæn.əl/ Omnichannel marketing provides a seamless customer experience across all channels.

=> Tiếp thị đa kênh cung cấp trải nghiệm khách hàng liền mạch trên tất cả các kênh.

Positioning noun /pəˈzɪʃənɪŋ/ Định vị Brand positioning helps differentiate from competitors in the market.

=> Định vị thương hiệu giúp tạo sự khác biệt với các đối thủ trên thị trường.

Referral noun /rɪˈfɜːrəl/ Giới thiệu The referral program incentivizes customers to introduce friends to the service.

=> Chương trình giới thiệu khuyến khích khách hàng giới thiệu bạn bè sử dụng dịch vụ.

Sponsorship noun /ˈspɑːnsərʃɪp/ Tài trợ The event sponsorship increased their visibility among potential clients.

=> Việc tài trợ sự kiện đã tăng khả năng hiển thị của họ với các khách hàng tiềm năng.

Testimonial noun /ˌtestɪˈməʊniəl/ Lời chứng thực Adding testimonials to the website helped build trust with prospective customers.

=> Việc thêm lời chứng thực vào trang web đã giúp tạo dựng niềm tin với khách hàng tiềm năng.

Upselling noun /ˈʌpselɪŋ/ Bán gia tăng Upselling higher-end products increased the average order value.

=> Việc bán gia tăng các sản phẩm cao cấp hơn đã làm tăng giá trị trung bình đơn hàng.

Warranty noun /ˈwɔːrənti/ Bảo hành Offering a longer warranty period became a part of their value proposition.

=> Cung cấp thời gian bảo hành dài hơn đã trở thành một phần trong đề xuất giá trị của họ.

Yield Management noun /jiːld ˈmænɪdʒmənt/ Quản trị tối ưu doanh thu Yield management strategies helped optimize pricing for maximum revenue.

=> Chiến lược quản trị tối ưu doanh thu đã giúp tối ưu hóa việc định giá để đạt được doanh thu tối đa.

Centralized marketing noun /ˈsentrəlaɪzd ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị tập trung Centralized marketing strategies focus on a narrow target audience for better results.

=> Chiến lược tiếp thị tập trung tập trung vào đối tượng mục tiêu hẹp để có kết quả tốt hơn.

Affiliate marketing noun /əˌfɪliət ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị liên kết They boosted their sales through affiliate marketing strategies.

=> Họ đã tăng doanh số bán hàng thông qua các chiến lược tiếp thị liên kết.

Content creation noun /ˈkɑːntent kriˈeɪʃn/ Sáng tạo nội dung Content creation is a key component of their digital marketing plan.

=> Sáng tạo nội dung là một thành phần quan trọng trong kế hoạch tiếp thị kỹ thuật số của họ.

Engagement rate noun /ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/ Tỷ lệ tương tác Their latest post saw an increase in engagement rate by 30%.

=> Bài đăng mới nhất của họ cho thấy tỷ lệ tương tác tăng 30%.

Franchise noun /ˈfræntʃaɪz/ Nhượng quyền They expanded their brand through a successful franchise model.

=> Họ thành công mở rộng thương hiệu của mình thông qua mô hình nhượng quyền.

Geo targeting adjective /dʒiːəʊ ˈtɑːrɡɪtɪŋ/ Thuộc tính vị trí của khách hàng Geo targeting ads helped them reach audiences in specific locations.

=> Quảng cáo dựa vào thuộc tính vị trí của khách hàng đã giúp họ tiếp cận nhiều đối tượng ở các vị trí cụ thể.

Hyperlocal marketing noun /ˌhaɪpərˈləʊkl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị theo khu vực Hyperlocal marketing strategies target customers within a very specific area.

=> Chiến lược tiếp thị theo khu vực nhắm vào mục tiêu khách hàng trong một khu vực rất cụ thể.

Influencer marketing noun /ˈɪnfluənsər ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị với người có ảnh hưởng Influencer marketing has become a crucial part of their promotional efforts.

=> Tiếp thị với người có ảnh hưởng đã trở thành một phần quan trọng trong nỗ lực quảng cáo của họ.

Mobile marketing noun /ˈməʊbl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị di động Mobile marketing strategies focus on reaching customers on their smartphones.

=> Chiến lược tiếp thị di động tập trung vào việc tiếp cận khách hàng trên điện thoại thông minh của họ.

Native advertising noun /ˈneɪtɪv ˈædvərtaɪzɪŋ/ Quảng cáo tự nhiên Native advertising blends in with the site’s content, making it less intrusive.

=> Quảng cáo tự nhiên hòa hợp với nội dung của trang web, giúp nó ít xâm phạm hơn.

Organic reach noun /ɔːrˈɡænɪk riːtʃ/ Tiếp cận tự nhiên They focused on increasing their organic reach by optimizing content for SEO.

=> Họ tập trung vào việc tăng phạm vi tiếp cận tự nhiên bằng cách tối ưu hóa nội dung cho SEO.

Xem thêm:

Author: Power English

Cảm ơn anh/chị đã để lại thông tin
Power English sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất